Vấn đề tự chủ không chỉ dừng lại ở khả năng tiếp cận và sử dụng công nghệ, mà cốt lõi là tự chủ về nhận thức, bản lĩnh chính trị, khả năng phân biệt đúng – sai trong không gian thông tin đa chiều. Đây cũng chính là nội dung thiết thực của việc bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng ở cơ sở trong điều kiện mới. Khi mỗi người dân có “bộ lọc” nhận thức vững vàng, công nghệ sẽ trở thành công cụ phục vụ phát triển; ngược lại, nếu thiếu định hướng, không gian mạng có thể bị lợi dụng để tác động tiêu cực đến tư tưởng, hành vi và sự ổn định xã hội. Những chuyển biến này cho thấy người dân từng bước hình thành năng lực “tự chủ số” trong đời sống thực tiễn.
Đảng ta xác định không gian mạng là một bộ phận quan trọng của không gian phát triển quốc gia, đồng thời cũng là mặt trận mới trong công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng. Tinh thần này đã được thể hiện rõ trong Nghị quyết 52-NQ/TW về chủ động tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, cũng như trong Văn kiện Đại hội XIII của Đảng, khi nhấn mạnh yêu cầu phát triển kinh tế số đi đôi với bảo đảm an ninh mạng, an ninh thông tin và giữ vững trận địa tư tưởng của Đảng.
Trên nền tảng đó, việc nâng cao năng lực tự chủ của mỗi cá nhân và cộng đồng không chỉ là yêu cầu về kỹ năng công nghệ, mà còn là yêu cầu mang tính chính trị – tư tưởng sâu sắc. Theo Hồ Chí Minh, sức mạnh của cách mạng bắt nguồn từ nhận thức đúng đắn và niềm tin vững chắc của nhân dân. Trong bối cảnh hiện nay, điều đó được thể hiện ở khả năng làm chủ thông tin, giữ vững bản lĩnh trước các luồng quan điểm đa chiều, không dao động trước thông tin sai trái, xuyên tạc.
Vậy bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong kỷ nguyên số không chỉ là nhiệm vụ của các cơ quan chuyên trách, mà phải bắt đầu từ chính mỗi người dân – chủ thể trực tiếp tham gia vào không gian mạng. Khi mỗi cá nhân có “bộ lọc” nhận thức vững vàng, cộng đồng sẽ hình thành “sức đề kháng” tự nhiên trước thông tin xấu độc, qua đó giữ vững ổn định chính trị – xã hội và định hướng phát triển đúng đắn của đất nước.
Đối với một địa phương còn nhiều khó khăn như xã Tát Ngà, những biến đổi của thời đại số tuy chưa diễn ra đồng loạt nhưng đã hiện hữu ngày càng rõ nét. Việc sử dụng thiết bị thông minh tăng lên, khả năng tiếp cận thông tin qua các nền tảng trực tuyến trở nên phổ biến, từng bước hình thành thói quen tham gia vào môi trường số trong sản xuất, sinh hoạt và quản lý đời sống xã hội. Đây là dấu hiệu cho thấy quá trình chuyển đổi số không còn là khái niệm xa vời, mà đã bắt đầu đi vào từng hộ gia đình.

Người dân xã Tát Ngà dùng điện thoại thông minh quay video, chụp ảnh vật nuôi để trao đổi, mua bán trên nền tảng số.
Hiện nay, nhiều hộ dân đã biết tận dụng các nền tảng như Facebook, Zalo để trao đổi hàng hóa, quảng bá nông sản như ngô, lúa, mật ong, gia súc, gia cầm. Một số hộ đã từng bước tiếp cận hình thức bán hàng trực tuyến, kết nối với thương lái ngoài địa phương, giảm dần sự phụ thuộc vào chợ truyền thống. Trong lĩnh vực hành chính, việc sử dụng dịch vụ công trực tuyến, tra cứu thông tin hoặc liên hệ công việc qua thiết bị thông minh cũng dần trở nên quen thuộc. Những chuyển biến này cho thấy Tát Ngà không đứng ngoài xu thế phát triển chung, mà đang từng bước hòa mình vào dòng chảy của thời đại số.
Tỷ lệ hộ gia đình sở hữu thiết bị thông minh và khả năng tiếp cận nền tảng số đang tăng nhanh, đặc biệt ở nhóm lao động trẻ. Các kênh kết nối cộng đồng trên nền tảng số phát huy hiệu quả rõ rệt, điển hình như nhóm Facebook của địa phương hiện đã thu hút hơn 3.000 thành viên tham gia, trở thành diễn đàn trao đổi thông tin, chia sẻ kinh nghiệm sản xuất và cập nhật các thông báo quan trọng. Bên cạnh đó, hầu hết các thôn đều đã duy trì nhóm Zalo để truyền tải thông tin điều hành, giúp rút ngắn thời gian thông báo, nâng cao tính kịp thời trong quản lý. Đây là nền tảng quan trọng, tạo điều kiện để người dân từng bước tham gia sâu hơn vào không gian số trong cả sản xuất và đời sống.
“Tự chủ số” không chỉ là khả năng tiếp cận và sử dụng công nghệ, mà là năng lực làm chủ toàn diện trong môi trường số, bao gồm: tự chủ về công nghệ, tự chủ về dữ liệu và tự chủ về nhận thức. Nếu tự chủ công nghệ là điều kiện, tự chủ dữ liệu là nền tảng, thì tự chủ nhận thức chính là yếu tố quyết định, giúp mỗi cá nhân giữ vững bản lĩnh, không bị chi phối bởi thông tin sai lệch, từ đó chủ động định hướng hành vi trong không gian mạng. Đây cũng chính là biểu hiện cụ thể của việc bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong điều kiện chuyển đổi số hiện nay.
Chia sẻ trong buổi trao đổi, ông Lục Văn Tung tại thôn Nậm Lụng, cho biết: “Trước kia bán lợn, bán trâu chủ yếu phải chờ thương lái vào tận nơi, giá cả nhiều khi bị ép. Nay tôi tự chụp ảnh, quay video con giống, đăng lên mạng xã hội là có người vào bình luận, gọi điện hỏi mua. Giá bán cũng chủ động hơn.”
Từ góc độ quản lý ở cơ sở, trưởng các thôn cũng ghi nhận hiệu quả rõ rệt khi ứng dụng công nghệ vào công tác tuyên truyền. Ông Vi Văn Lái, trưởng thôn Tát Ngà, cho biết: “Trước đây, khi có chủ trương, chính sách mới, chúng tôi phải đi từng nhà hoặc tổ chức họp dân, mất nhiều thời gian, nay có nhóm Zalo của thôn, chỉ cần gửi thông báo là bà con nắm được. Những nội dung như tiêm phòng gia súc, lịch họp hay các chương trình hỗ trợ đều được cập nhật kịp thời.”
Từ thực tiễn cho thấy, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong giai đoạn hiện nay không còn giới hạn trong không gian truyền thống, mà đã mở rộng mạnh mẽ sang môi trường số. Điều đó đòi hỏi cấp ủy, chính quyền cơ sở không chỉ làm tốt công tác lãnh đạo, chỉ đạo trong đời sống thực, mà còn phải chủ động định hướng thông tin, dẫn dắt dư luận xã hội trên không gian mạng. Đây vừa là yêu cầu cấp thiết, vừa là trách nhiệm chính trị trong việc giữ vững niềm tin của nhân dân đối với Đảng, Nhà nước và con đường phát triển đã lựa chọn.
Ông Nguyễn Văn Lưu, Phó Bí thư Đảng ủy, Chủ tịch UBND xã, nhận định:
“Việc sử dụng mạng xã hội giúp chính quyền cơ sở tiếp cận người dân nhanh hơn, nhất là trong những tình huống cần thông tin khẩn. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải hướng dẫn người dân tiếp nhận thông tin có chọn lọc, tránh bị chi phối bởi tin giả, tin sai sự thật.”
Qua đó có thể thấy, khi được sử dụng đúng cách, công nghệ số không chỉ là công cụ liên lạc mà còn trở thành động lực hỗ trợ sản xuất, nâng cao thu nhập và tăng hiệu quả quản lý ở cơ sở. Đây là minh chứng cho khả năng thích ứng của người dân Tát Ngà trong tiến trình chuyển đổi số, đồng thời khẳng định vai trò ngày càng quan trọng của công nghệ trong phát triển kinh tế – xã hội nông thôn.
Tuy nhiên, đi cùng với cơ hội là những thách thức không nhỏ. Khi không gian mạng trở nên phổ biến, thông tin sai lệch, tin giả và các luồng quan điểm thiếu kiểm chứng cũng lan truyền với tốc độ rất nhanh. Ở những địa bàn còn hạn chế về kỹ năng số và khả năng tiếp cận nguồn tin chính thống, tâm lý “tin theo số đông” dễ khiến một bộ phận người dân bị tác động. Trong khi, năng lực kiểm chứng thông tin còn hạn chế, dẫn đến nguy cơ tiếp nhận sai lệch mà không nhận diện được.
Ở góc độ sâu hơn, đây không chỉ là vấn đề thông tin, mà còn là vấn đề an ninh nhận thức ở cơ sở – tức khả năng của cộng đồng trong việc phân biệt đúng – sai, thật – giả trong môi trường số. Nếu không có “bộ lọc” nhận thức vững vàng, công nghệ có thể bị lợi dụng để tác động đến hành vi xã hội theo những hướng không mong muốn như: Một số nhóm Zalo lan truyền thông tin cho rằng “giá trâu sắp giảm mạnh vì thương lái ngừng mua”. Dù không rõ nguồn gốc, nội dung này vẫn được chia sẻ rộng rãi, khiến một số hộ chăn nuôi lo lắng, vội vàng bán khi chưa đạt trọng lượng với giá thấp hơn kỳ vọng. Tuy nhiên, chỉ sau thời gian ngắn, thị trường không biến động như tin đồn, giá trâu vẫn ổn định. Những hộ bán sớm thừa nhận đã “bán non”, chịu thiệt hại đáng kể về kinh tế.
Do chưa nhận diện rõ mặt trái của không gian mạng, một bộ phận người dân dễ tin theo những thông tin “nghe quen, thấy nhiều” mà thiếu kiểm chứng. Việc ra quyết định dựa trên thông tin sai lệch đã dẫn đến những hệ quả cụ thể, ảnh hưởng trực tiếp đến kinh tế gia đình và tâm lý cộng đồng. Điều này cho thấy, trong môi trường số, thông tin không chỉ mang giá trị tham khảo mà còn có thể trở thành yếu tố chi phối hành vi nếu thiếu định hướng đúng đắn.
Trong bối cảnh đó, cần nhận diện rõ rằng các thế lực xấu, thù địch có thể lợi dụng không gian mạng để lan truyền thông tin sai lệch, xuyên tạc chủ trương, chính sách, gây hoang mang trong nhân dân, từng bước làm suy giảm niềm tin và tạo ra những biểu hiện “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa” ngay từ cơ sở. Nếu không kịp thời định hướng và nâng cao “sức đề kháng” về nhận thức cho người dân, những tác động này có thể tích tụ và ảnh hưởng đến sự ổn định lâu dài.
Với đặc điểm lan truyền nhanh và khó kiểm soát, thông tin sai lệch có thể tác động rộng và sâu nếu thiếu “bộ lọc” từ nhận thức người sử dụng. Điều đó khẳng định công nghệ không tự quyết định sự phát triển đúng hướng; ngược lại, nếu thiếu định hướng, nó có thể kéo theo những hệ lụy về nhận thức và ổn định xã hội.
Một khía cạnh cần được nhìn nhận đầy đủ hơn trong bối cảnh chuyển đổi số hiện nay là sự thay đổi về cấu trúc không gian xã hội, trong đó không gian mạng không chỉ là công cụ hỗ trợ mà đang dần trở thành một “không gian xã hội thứ hai” song hành với đời sống thực. Mỗi cá nhân không chỉ là người tiếp nhận thông tin mà còn là người tạo ra, lan truyền và tác động đến dòng chảy thông tin. Điều này làm cho vai trò của người dân không còn thụ động như trước, mà trở thành chủ thể trực tiếp tham gia vào quá trình hình thành và định hướng dư luận xã hội.
Chính sự thay đổi này đặt ra yêu cầu mới đối với năng lực tự chủ của mỗi cá nhân. Nếu trong môi trường truyền thống, việc tiếp nhận thông tin chủ yếu theo chiều dọc, thông qua các kênh chính thống, thì trong môi trường số, thông tin tồn tại theo dạng mạng lưới đa chiều, khó kiểm soát và liên tục biến đổi. Khi đó, khả năng tự chủ không chỉ thể hiện ở việc “biết sử dụng công nghệ”, mà quan trọng hơn là “biết kiểm soát chính mình” trước dòng thông tin phức tạp.
Ở góc độ rộng hơn, tự chủ số còn gắn với vấn đề chủ quyền dữ liệu và an toàn thông tin. Mỗi hành vi trên không gian mạng, từ việc tìm kiếm, chia sẻ đến giao dịch, đều tạo ra dữ liệu. Nếu người sử dụng không nhận thức đầy đủ về giá trị và rủi ro của dữ liệu cá nhân, rất dễ dẫn đến việc bị khai thác, lợi dụng hoặc xâm phạm quyền riêng tư. Do đó, tự chủ dữ liệu không chỉ là vấn đề của các cơ quan quản lý mà cần được hình thành từ nhận thức của từng người dân, đặc biệt ở cơ sở – nơi điều kiện tiếp cận thông tin còn hạn chế.
Bên cạnh đó, sự phát triển của công nghệ số cũng đang làm thay đổi phương thức quản lý và điều hành ở cơ sở. Nếu trước đây quản lý chủ yếu dựa vào tiếp xúc trực tiếp và hệ thống hành chính truyền thống, thì nay đang từng bước chuyển sang môi trường số với các nền tảng trực tuyến. Điều này đòi hỏi đội ngũ cán bộ cơ sở không chỉ có năng lực chuyên môn mà còn phải có kỹ năng số, khả năng tương tác và định hướng thông tin trên môi trường mạng. Năng lực lãnh đạo trong bối cảnh mới vì vậy không chỉ thể hiện ở việc tổ chức thực hiện nhiệm vụ, mà còn ở khả năng dẫn dắt nhận thức và tạo đồng thuận xã hội trong không gian số.
Một vấn đề đáng chú ý khác là khoảng cách số giữa các nhóm dân cư. Trong cùng một địa bàn, không phải ai cũng có điều kiện và khả năng tiếp cận công nghệ như nhau. Nhóm thanh niên thường nhanh nhạy hơn với công nghệ, trong khi người cao tuổi hoặc những hộ có điều kiện kinh tế khó khăn còn gặp nhiều hạn chế. Nếu không có sự hỗ trợ và định hướng kịp thời, khoảng cách này có thể dẫn đến sự chênh lệch trong tiếp cận thông tin, từ đó ảnh hưởng đến tính đồng đều trong phát triển và nhận thức xã hội.
Do đó, nâng cao năng lực tự chủ số ở cơ sở không chỉ là nhiệm vụ của từng cá nhân mà cần có sự phối hợp đồng bộ giữa nhiều chủ thể, trong đó chính quyền giữ vai trò định hướng, các tổ chức đoàn thể làm cầu nối và người dân là trung tâm của quá trình. Việc xây dựng môi trường thông tin lành mạnh không thể chỉ dựa vào các biện pháp kỹ thuật hay hành chính, mà phải dựa trên nền tảng nhận thức và ý thức tự giác của cộng đồng.
Từ đó có thể thấy, chuyển đổi số không chỉ là quá trình thay đổi công cụ, mà là sự chuyển biến toàn diện về cách con người tiếp cận, xử lý và sử dụng thông tin. Khi mỗi người dân có khả năng tự chủ trong môi trường số, họ không chỉ bảo vệ được bản thân trước những tác động tiêu cực, mà còn góp phần xây dựng một cộng đồng có nhận thức đúng đắn, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển ổn định và bền vững ở cơ sở.
Trước những cơ hội và thách thức, việc định hướng và nâng cao hiệu quả sử dụng công nghệ số đang được chính quyền địa phương quan tâm với nhiều giải pháp cụ thể. Trước hết là sự chủ động của cấp ủy, chính quyền trong công tác tuyên truyền, định hướng. Tận dụng các nền tảng số như Zalo, Facebook làm kênh thông tin nhanh, giúp truyền tải chủ trương, chính sách, lịch tiêm phòng, thời vụ sản xuất và cảnh báo thông tin sai lệch đến người dân một cách kịp thời.
Đại diện lãnh đạo xã cho biết: “Trước đây tuyên truyền chủ yếu qua họp dân hoặc loa truyền thanh, nhưng không phải lúc nào bà con cũng tham gia đầy đủ. Nay kết hợp thêm nền tảng số giúp thông tin đến nhanh hơn. Tuy nhiên, vẫn phải gắn với gặp gỡ trực tiếp để giải thích cụ thể, giúp bà con hiểu đúng và làm đúng.”
Một trong những minh chứng tiêu biểu cho hiệu quả của việc tận dụng công nghệ số trong phát triển kinh tế ở cơ sở là mô hình kinh tế vườn hộ của gia đình anh Phan Văn Chím tại thôn Nà Trào. Từ điều kiện sản xuất còn nhiều hạn chế, anh đã chủ động tìm tòi, học hỏi kinh nghiệm chăn nuôi, trồng trọt thông qua các nền tảng số như mạng xã hội, video hướng dẫn và các diễn đàn nông nghiệp trực tuyến. Nhờ đó, anh từng bước áp dụng các kỹ thuật mới vào sản xuất, từ cải tạo vườn tạp, lựa chọn giống cây trồng, vật nuôi phù hợp đến chăm sóc theo hướng khoa học, nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Không dừng lại ở việc sản xuất truyền thống, gia đình anh còn biết tận dụng mạng xã hội để quảng bá, kết nối tiêu thụ nông sản, từng bước mở rộng thị trường. Nhờ sự chủ động trong tiếp cận tri thức và ứng dụng công nghệ, mô hình kinh tế vườn hộ của gia đình anh hiện đạt thu nhập trên 150 triệu đồng mỗi năm.
Ngoài ra việc sử dụng thiết bị thông minh còn giúp nhiều người, đặc biệt là thanh niên, tiếp cận tri thức mới. Một số đã tự học kỹ thuật chăn nuôi, trồng trọt, thậm chí sửa chữa máy móc thông qua các nền tảng số, góp phần nâng cao trình độ và mở rộng cơ hội việc làm.
Những kết quả bước đầu cho thấy, khi được định hướng và hỗ trợ kịp thời, công nghệ số có thể trở thành công cụ hiệu quả phục vụ sản xuất, học tập và nâng cao chất lượng cuộc sống.
Trong bối cảnh đó, việc giữ vững nền tảng tư tưởng và năng lực định hướng phát triển ở cơ sở đóng vai trò như một “la bàn” dẫn đường trong không gian số. Đây không phải là vấn đề lý luận trừu tượng, mà thể hiện rất cụ thể trong đời sống: biết lựa chọn thông tin đáng tin cậy, không chạy theo tin đồn; biết sử dụng công nghệ đúng mục đích, tránh bị chi phối bởi nội dung tiêu cực.
Để quá trình chuyển đổi số ở cơ sở đi đúng hướng, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp mang tính chủ động và lâu dài. Trước hết, cấp ủy, chính quyền cần xây dựng và phát huy lực lượng nòng cốt trong tuyên truyền, định hướng thông tin trên không gian mạng, đặc biệt là đội ngũ cán bộ thôn, đoàn viên thanh niên – những người có khả năng tiếp cận nhanh với công nghệ.
Bên cạnh đó, cần kết hợp chặt chẽ giữa “không gian mạng” và “không gian thực”, trong đó thông tin trên các nền tảng số phải được kiểm chứng, giải thích thông qua gặp gỡ trực tiếp, giúp người dân hiểu đúng, tránh tiếp nhận một chiều.
Đồng thời, đẩy mạnh các hoạt động tập huấn kỹ năng số gắn với kỹ năng nhận diện, sàng lọc thông tin, từng bước hình thành “bộ lọc” nhận thức cho cộng đồng. Không chỉ dừng ở việc biết sử dụng công nghệ, người dân cần được trang bị khả năng tự bảo vệ mình trước thông tin xấu, độc, không chia sẻ, không tiếp tay cho những nội dung chưa được kiểm chứng.
Về lâu dài, cần gắn chuyển đổi số với lợi ích thiết thực, tạo niềm tin để người dân chủ động tham gia, từ đó hình thành thế trận “tự phòng vệ” ngay từ cơ sở – nơi mỗi người dân vừa là người sử dụng, vừa là “người gác cổng thông tin” trong không gian mạng.
Từ góc độ phát triển, “tự chủ số” ở một địa phương như Tát Ngà không chỉ là khả năng sử dụng thiết bị thông minh, mà còn là năng lực làm chủ thông tin, làm chủ lựa chọn và làm chủ hành vi trong môi trường số. Đó chính là biểu hiện của sự phát triển bền vững từ bên trong cộng đồng.
Trong bối cảnh đó, việc bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng không chỉ dừng lại ở nâng cao nhận thức, mà còn đòi hỏi phải chủ động đấu tranh, phản bác các quan điểm sai trái, thù địch trên không gian mạng. Các thế lực xấu thường lợi dụng mạng xã hội để lan truyền thông tin xuyên tạc chủ trương, chính sách, gây hoang mang dư luận và làm suy giảm niềm tin của nhân dân. Vì vậy, mỗi người dân cần hình thành thói quen kiểm chứng thông tin trước khi tin và chia sẻ, kiên quyết không lan truyền nội dung chưa được xác thực, chủ động chia sẻ thông tin chính thống, tích cực để “lấy cái đúng đẩy lùi cái sai”.
Tự chủ cũng thể hiện ở việc không thụ động trông chờ vào hỗ trợ bên ngoài, mà biết phát huy nội lực, lấy người dân làm trung tâm. Việc ứng dụng công nghệ trong tiêu thụ nông sản, tiếp cận chính sách, sử dụng dịch vụ công trực tuyến không chỉ nâng cao hiệu quả quản lý mà còn hình thành thói quen làm việc hiện đại, minh bạch.
Có thể khẳng định, trong kỷ nguyên số, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng không phải là nhiệm vụ xa vời, mà bắt đầu từ chính khả năng làm chủ nhận thức của mỗi người dân. Khi cộng đồng có đủ bản lĩnh, tri thức và niềm tin, công nghệ sẽ trở thành động lực phát triển; ngược lại, nếu thiếu định hướng, nó có thể trở thành kẽ hở để những tác động tiêu cực len lỏi.
Vì vậy, phát triển bền vững trong thời đại số không chỉ là phát triển về kinh tế hay công nghệ, mà là sự kết hợp giữa tự chủ công nghệ, tự chủ nhận thức và sự lãnh đạo đúng đắn của Đảng. Đây chính là nền tảng để Tát Ngà vững vàng hội nhập, phát triển ổn định, lâu dài trong bối cảnh nhiều biến động hiện nay. Suy cho cùng, trong kỷ nguyên số, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng ở cơ sở chính là bảo vệ khả năng tự chủ nhận thức của mỗi người dân – nền tảng bền vững nhất cho mọi sự phát triển.
PV
